删 đọc là shān, thuộc bộ 18 (刀), gồm 7 nét.
删
shān
Bộ thủ 18 (刀)7 nét
Phân rã chữ 删
⿰册刂
Cách viết 删 (thứ tự nét)
删… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 删
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)