叉 đọc là chā, thuộc bộ 29 (又), gồm 3 nét.
叉
chā
Bộ thủ 29 (又)3 nét
Phân rã chữ 叉
⿴又丶
Cách viết 叉 (thứ tự nét)
叉… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 叉
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)