剪 đọc là jiǎn, thuộc bộ 18 (刀), gồm 11 nét.
剪
jiǎn
Bộ thủ 18 (刀)11 nét
Phân rã chữ 剪
⿱前刀
Cách viết 剪 (thứ tự nét)
剪… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 剪
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)