忍 đọc là rěn, thuộc bộ 61 (心), gồm 7 nét.

忍
rěn
Bộ thủ 61 (心)7 nét

Phân rã chữ 忍

⿱刃心

Cách viết 忍 (thứ tự nét)

忍… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 忍

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)