蛇 đọc là shé, thuộc bộ 142 (虫), gồm 11 nét.

蛇
shé
Bộ thủ 142 (虫)11 nét

Phân rã chữ 蛇

⿰虫它

Cách viết 蛇 (thứ tự nét)

蛇… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 蛇

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)