阅 đọc là yuè, thuộc bộ 169 (門), gồm 10 nét.
阅
yuè
Bộ thủ 169 (門)10 nét
Phân rã chữ 阅
⿵门兑
Cách viết 阅 (thứ tự nét)
阅… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 阅
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)