愤 đọc là fèn, thuộc bộ 61 (心), gồm 12 nét.
愤
fèn
Bộ thủ 61 (心)12 nét
Phân rã chữ 愤
⿰忄贲
Cách viết 愤 (thứ tự nét)
愤… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 愤
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)