姑 đọc là gū, thuộc bộ 38 (女), gồm 8 nét.
姑
gū
Bộ thủ 38 (女)8 nét
Phân rã chữ 姑
⿰女古
Cách viết 姑 (thứ tự nét)
姑… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 姑
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)