井 đọc là jǐng, thuộc bộ 7 (二), gồm 4 nét.

井
jǐng
Bộ thủ 7 (二)4 nét

Phân rã chữ 井

⿻二?

Cách viết 井 (thứ tự nét)

井… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 井

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)