袋 đọc là dài, thuộc bộ 145 (衣), gồm 11 nét.

袋
dài
Bộ thủ 145 (衣)11 nét

Phân rã chữ 袋

⿱代衣

Cách viết 袋 (thứ tự nét)

袋… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 袋

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)