趁 đọc là chèn, thuộc bộ 156 (走), gồm 12 nét.
趁
chèn
Bộ thủ 156 (走)12 nét
Phân rã chữ 趁
⿺走㐱
Cách viết 趁 (thứ tự nét)
趁… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 趁
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)