耽 đọc là dān, thuộc bộ 128 (耳), gồm 10 nét.
耽
dān
Bộ thủ 128 (耳)10 nét
Phân rã chữ 耽
⿰耳冘
Cách viết 耽 (thứ tự nét)
耽… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 耽
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)