尴 đọc là gān, thuộc bộ 43 (尢), gồm 13 nét.

尴
gān
Bộ thủ 43 (尢)13 nét

Phân rã chữ 尴

⿺尢监

Cách viết 尴 (thứ tự nét)

尴… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 尴

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)