舅 đọc là jiù, thuộc bộ 134 (臼), gồm 13 nét.
舅
jiù
Bộ thủ 134 (臼)13 nét
Phân rã chữ 舅
⿱臼男
Cách viết 舅 (thứ tự nét)
舅… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 舅
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)