京 đọc là jīng, thuộc bộ 8 (亠), gồm 8 nét.
京
jīng
Bộ thủ 8 (亠)8 nét
Phân rã chữ 京
⿳亠口小
Mẹo nhớ chữ 京
CẦN DUYỆT
京 = bộ 亠 (nóc) + 口 (cổng) + 小 (nhỏ). Liên tưởng: một nóc nhà (亠) cao, dưới là cái cổng (口) và sân nhỏ (小) — hình ảnh kinh thành tráng lệ (京). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
京 = bộ 亠 (nóc) + 口 (cổng) + 小 (nhỏ). Liên tưởng: một nóc nhà (亠) cao, dưới là cái cổng (口) và sân nhỏ (小) — hình ảnh kinh thành tráng lệ (京). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 京 (thứ tự nét)
京… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Âm Hán Việt: kinh
Từ vựng có chữ 京
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)