液 đọc là yè, thuộc bộ 85 (水), gồm 11 nét.

液
yè
Bộ thủ 85 (水)11 nét

Phân rã chữ 液

⿰氵夜

Cách viết 液 (thứ tự nét)

液… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 液

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)