崭 đọc là zhǎn, thuộc bộ 46 (山), gồm 11 nét.

崭
zhǎn
Bộ thủ 46 (山)11 nét

Phân rã chữ 崭

⿱山斩

Cách viết 崭 (thứ tự nét)

崭… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 崭

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)