坐下 đọc là zuòxia, nghĩa là ngồi xuống. Đây là từ HSK 3.0 cấp 1.

HSK 1
坐下
zuòxia
ngồi xuống
động từ

Ví dụ với 坐下

请坐下。
Qǐng zuòxia.
Xin hãy ngồi xuống.

Cách viết 坐下 (thứ tự nét)

坐… nét
下… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 坐下

坐下 tiếng Trung là gì?

坐下 (zuòxia) nghĩa là ngồi xuống (động từ).

坐下 đọc thế nào?

坐下 đọc là zuòxia. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 坐下 thế nào?

Ví dụ: 请坐下。 (Qǐng zuòxia.) nghĩa là: Xin hãy ngồi xuống.

坐下 thuộc cấp HSK mấy?

坐下 thuộc HSK 3.0 cấp 1.

Học thêm

chua-duyet