斤 đọc là jīn, thuộc bộ 69 (斤), gồm 4 nét.

斤
jīn
Bộ thủ 69 (斤)4 nét

Phân rã chữ 斤

⿸厂下

Mẹo nhớ chữ 斤

CẦN DUYỆT
斤 — hình cái rìu → rìu, cân (斤) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 斤 (thứ tự nét)

斤… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 斤

HT-07