湖 đọc là hú, thuộc bộ 85 (水), gồm 12 nét.

湖
hú
Bộ thủ 85 (水)12 nét

Phân rã chữ 湖

⿰氵胡

Mẹo nhớ chữ 湖

CẦN DUYỆT
湖 — bộ 氵 (nước) + 胡: vùng nước rộng lặng → hồ (湖) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 湖 (thứ tự nét)

湖… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 湖

HT-07