灯 đọc là dēng, thuộc bộ 86 (火), gồm 6 nét.

灯
dēng
Bộ thủ 86 (火)6 nét

Phân rã chữ 灯

⿰火丁

Mẹo nhớ chữ 灯

CẦN DUYỆT
灯 — 火 (lửa) + 丁: ngọn lửa thắp lên → cái đèn (灯) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 灯 (thứ tự nét)

灯… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 灯

HT-07