熟 đọc là shú, thuộc bộ 86 (火), gồm 15 nét.

熟
shú
Bộ thủ 86 (火)15 nét

Phân rã chữ 熟

⿱孰灬

Mẹo nhớ chữ 熟

CẦN DUYỆT
熟 — bộ 灬 (lửa) ở dưới: nấu bằng lửa đến chín → chín, quen thuộc (熟) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 熟 (thứ tự nét)

熟… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 熟

HT-07