猫 đọc là māo, thuộc bộ 94 (犬), gồm 12 nét.

猫
māo
Bộ thủ 94 (犬)12 nét

Phân rã chữ 猫

⿰犭苗

Mẹo nhớ chữ 猫

CẦN DUYỆT
猫 — bộ 犭 (con thú) + 苗: con thú nhỏ mềm như mầm cỏ → con mèo (猫) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 猫 (thứ tự nét)

猫… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 猫

HT-07