实验室 đọc là shíyànshì, nghĩa là phòng thí nghiệm. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
实验室
shíyànshì
phòng thí nghiệm
danh từ
Ví dụ với 实验室
实验室里有很多设备。
Shíyànshì li yǒu hěn duō shèbèi.
Phòng thí nghiệm có rất nhiều thiết bị.
Cách viết 实验室 (thứ tự nét)
实… nét
验… nét
室… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 实验室
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 实 | shí | 宀 | 8 |
| 验 | yàn | 马 | 10 |
| 室 | shì | 宀 | 9 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 实验室
实验室 tiếng Trung là gì?
实验室 (shíyànshì) nghĩa là phòng thí nghiệm (danh từ).
实验室 đọc thế nào?
实验室 đọc là shíyànshì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 实验室 thế nào?
Ví dụ: 实验室里有很多设备。 (Shíyànshì li yǒu hěn duō shèbèi.) nghĩa là: Phòng thí nghiệm có rất nhiều thiết bị.
实验室 thuộc cấp HSK mấy?
实验室 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
chua-duyet