设备 đọc là shèbèi, nghĩa là thiết bị. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.

HSK 3
设备
shèbèi
thiết bị
danh từ

Ví dụ với 设备

这里的设备很新。
Zhèlǐ de shèbèi hěn xīn.
Thiết bị ở đây rất mới.

Cách viết 设备 (thứ tự nét)

设… nét
备… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 设备

ChữPinyinBộ thủSố nét
设shè讠6
备bèi夂8

Hỏi nhanh về 设备

设备 tiếng Trung là gì?

设备 (shèbèi) nghĩa là thiết bị (danh từ).

设备 đọc thế nào?

设备 đọc là shèbèi. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 设备 thế nào?

Ví dụ: 这里的设备很新。 (Zhèlǐ de shèbèi hěn xīn.) nghĩa là: Thiết bị ở đây rất mới.

设备 thuộc cấp HSK mấy?

设备 thuộc HSK 3.0 cấp 3.

Học thêm

chua-duyet