热烈 đọc là rèliè, nghĩa là nhiệt liệt; sôi nổi. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
热烈
rèliè
nhiệt liệt; sôi nổi
tính từ
Ví dụ với 热烈
大家热烈地欢迎他。
Dàjiā rèliè de huānyíng tā.
Mọi người nhiệt liệt chào đón anh ấy.
Cách viết 热烈 (thứ tự nét)
热… nét
烈… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 热烈
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 热 | rè | 灬 | 10 |
| 烈 | liè | 灬 | 10 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 热烈
热烈 tiếng Trung là gì?
热烈 (rèliè) nghĩa là nhiệt liệt; sôi nổi (tính từ).
热烈 đọc thế nào?
热烈 đọc là rèliè. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 热烈 thế nào?
Ví dụ: 大家热烈地欢迎他。 (Dàjiā rèliè de huānyíng tā.) nghĩa là: Mọi người nhiệt liệt chào đón anh ấy.
热烈 thuộc cấp HSK mấy?
热烈 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
chua-duyet