面积 đọc là miànjī, nghĩa là diện tích. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
面积
miànjī
diện tích
danh từ
Ví dụ với 面积
这个房间的面积很大。
Zhège fángjiān de miànjī hěn dà.
Diện tích căn phòng này rất lớn.
Cách viết 面积 (thứ tự nét)
面… nét
积… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 面积
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 面 | miàn | 面 | 9 |
| 积 | jī | 禾 | 10 |
Hỏi nhanh về 面积
面积 tiếng Trung là gì?
面积 (miànjī) nghĩa là diện tích (danh từ).
面积 đọc thế nào?
面积 đọc là miànjī. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 面积 thế nào?
Ví dụ: 这个房间的面积很大。 (Zhège fángjiān de miànjī hěn dà.) nghĩa là: Diện tích căn phòng này rất lớn.
面积 thuộc cấp HSK mấy?
面积 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
chua-duyet