进步 đọc là jìnbù, nghĩa là tiến bộ. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
进步
jìnbù
tiến bộ
động từ; tính từ
Ví dụ với 进步
你的汉语进步很快。
Nǐ de Hànyǔ jìnbù hěn kuài.
Tiếng Trung của bạn tiến bộ rất nhanh.
Cách viết 进步 (thứ tự nét)
进… nét
步… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 进步
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 进 | jìn | 辶 | 7 |
| 步 | bù | 止 | 7 |
Hỏi nhanh về 进步
进步 tiếng Trung là gì?
进步 (jìnbù) nghĩa là tiến bộ (động từ; tính từ).
进步 đọc thế nào?
进步 đọc là jìnbù. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 进步 thế nào?
Ví dụ: 你的汉语进步很快。 (Nǐ de Hànyǔ jìnbù hěn kuài.) nghĩa là: Tiếng Trung của bạn tiến bộ rất nhanh.
进步 thuộc cấp HSK mấy?
进步 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
chua-duyet