哈哈 đọc là hāhā, nghĩa là ha ha (tiếng cười to). Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.

HSK 3
哈哈
hāhā
ha ha (tiếng cười to)
từ tượng thanh

Ví dụ với 哈哈

他看了电视,哈哈大笑。
Tā kàn le diànshì, hāhā dà xiào.
Xem ti vi xong, anh ấy cười ha hả.

Cách viết 哈哈 (thứ tự nét)

哈… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 哈哈

ChữPinyinBộ thủSố nét
哈hā口9
哈hā口9

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 哈哈

哈哈 tiếng Trung là gì?

哈哈 (hāhā) nghĩa là ha ha (tiếng cười to) (từ tượng thanh).

哈哈 đọc thế nào?

哈哈 đọc là hāhā. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 哈哈 thế nào?

Ví dụ: 他看了电视,哈哈大笑。 (Tā kàn le diànshì, hāhā dà xiào.) nghĩa là: Xem ti vi xong, anh ấy cười ha hả.

哈哈 thuộc cấp HSK mấy?

哈哈 thuộc HSK 3.0 cấp 3.

Học thêm

ivankra/hsk30; drkameleon/complete-hsk-vocabulary; MakeMeAHanzi; chua-duyet