起床 đọc là qǐchuáng, nghĩa là ngủ dậy. Đây là từ HSK 3.0 cấp 1.

HSK 1
起床
qǐchuáng
ngủ dậy
động từ (động-tân)

Ví dụ với 起床

你几点起床?
Nǐ jǐ diǎn qǐ chuáng?
Mấy giờ bạn dậy?

Cách viết 起床 (thứ tự nét)

起… nét
床… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 起床

ChữPinyinBộ thủSố nétHán Việt
起qǐ走10khởi
床chuáng广7sàng

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 起床

起床 tiếng Trung là gì?

起床 (qǐchuáng) nghĩa là ngủ dậy (động từ (động-tân)).

起床 đọc thế nào?

起床 đọc là qǐchuáng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 起床 thế nào?

Ví dụ: 你几点起床? (Nǐ jǐ diǎn qǐ chuáng?) nghĩa là: Mấy giờ bạn dậy?

起床 thuộc cấp HSK mấy?

起床 thuộc HSK 3.0 cấp 1.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.