大概 đọc là dàgài, nghĩa là khoảng, đại khái; có lẽ. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.

HSK 3
大概
dàgài
khoảng, đại khái; có lẽ
phó từ; tính từ

Ví dụ với 大概

从这里到那儿大概要半小时。
Cóng zhèlǐ dào nàr dàgài yào bàn xiǎoshí.
Từ đây đến đó khoảng nửa tiếng.

Cách viết 大概 (thứ tự nét)

大… nét
概… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 大概

ChữPinyinBộ thủSố nét
大dà大3
概gài木13

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 大概

大概 tiếng Trung là gì?

大概 (dàgài) nghĩa là khoảng, đại khái; có lẽ (phó từ; tính từ).

大概 đọc thế nào?

大概 đọc là dàgài. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 大概 thế nào?

Ví dụ: 从这里到那儿大概要半小时。 (Cóng zhèlǐ dào nàr dàgài yào bàn xiǎoshí.) nghĩa là: Từ đây đến đó khoảng nửa tiếng.

大概 thuộc cấp HSK mấy?

大概 thuộc HSK 3.0 cấp 3.

Học thêm

ivankra/hsk30; drkameleon/complete-hsk-vocabulary; MakeMeAHanzi; chua-duyet