创造 đọc là chuàngzào, nghĩa là sáng tạo, tạo ra. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.

HSK 3
创造
chuàngzào
sáng tạo, tạo ra
động từ; danh từ

Ví dụ với 创造

他们创造了新的生活。
Tāmen chuàngzào le xīn de shēnghuó.
Họ đã tạo ra cuộc sống mới.

Cách viết 创造 (thứ tự nét)

创… nét
造… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 创造

ChữPinyinBộ thủSố nét
创chuàng刀6
造zào辵10

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 创造

创造 tiếng Trung là gì?

创造 (chuàngzào) nghĩa là sáng tạo, tạo ra (động từ; danh từ).

创造 đọc thế nào?

创造 đọc là chuàngzào. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 创造 thế nào?

Ví dụ: 他们创造了新的生活。 (Tāmen chuàngzào le xīn de shēnghuó.) nghĩa là: Họ đã tạo ra cuộc sống mới.

创造 thuộc cấp HSK mấy?

创造 thuộc HSK 3.0 cấp 3.

Học thêm

ivankra/hsk30; drkameleon/complete-hsk-vocabulary; MakeMeAHanzi; chua-duyet