超级 đọc là chāojí, nghĩa là siêu, cực kỳ. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
超级
chāojí
siêu, cực kỳ
tính từ
Ví dụ với 超级
这部电影超级好看。
Zhè bù diànyǐng chāojí hǎokàn.
Bộ phim này hay cực kỳ.
Lưu ý khi dùng
Dùng như tiền tố "siêu": 超级市场 (siêu thị), 超级明星; khẩu ngữ: 超级好吃 = ngon cực.
Cách viết 超级 (thứ tự nét)
超… nét
级… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 超级
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 超 | chāo | 走 | 12 |
| 级 | jí | 纟 | 6 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 超级
超级 tiếng Trung là gì?
超级 (chāojí) nghĩa là siêu, cực kỳ (tính từ).
超级 đọc thế nào?
超级 đọc là chāojí. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 超级 thế nào?
Ví dụ: 这部电影超级好看。 (Zhè bù diànyǐng chāojí hǎokàn.) nghĩa là: Bộ phim này hay cực kỳ.
超级 thuộc cấp HSK mấy?
超级 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
ivankra/hsk30; drkameleon/complete-hsk-vocabulary; MakeMeAHanzi; chua-duyet