不必 đọc là búbì, nghĩa là không cần, khỏi phải. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
不必
búbì
không cần, khỏi phải
phó từ
Ví dụ với 不必
你不必来接我,我自己去。
Nǐ búbì lái jiē wǒ, wǒ zìjǐ qù.
Bạn không cần đến đón tôi, tôi tự đi.
Lưu ý khi dùng
Gần nghĩa 不用 (HSK1) nhưng trang trọng hơn.
Cách viết 不必 (thứ tự nét)
不… nét
必… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 不必
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 不 | bú | 一 | 4 |
| 必 | bì | 心 | 5 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 不必
不必 tiếng Trung là gì?
不必 (búbì) nghĩa là không cần, khỏi phải (phó từ).
不必 đọc thế nào?
不必 đọc là búbì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 不必 thế nào?
Ví dụ: 你不必来接我,我自己去。 (Nǐ búbì lái jiē wǒ, wǒ zìjǐ qù.) nghĩa là: Bạn không cần đến đón tôi, tôi tự đi.
不必 thuộc cấp HSK mấy?
不必 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
ivankra/hsk30; drkameleon/complete-hsk-vocabulary; MakeMeAHanzi; chua-duyet