Trả lời nhanh: 有的是 (yǒudeshì) nói số lượng nhiều đến mức không lo thiếu, nghĩa là “có đầy, có rất nhiều”. Câu thường dùng để trấn an hoặc bác bỏ lo lắng của người khác: 别急,我们有的是时间. Danh từ đứng sau 有的是 và không thêm 很多 vào giữa, vì bản thân 有的是 đã mang nghĩa “nhiều”. Danh từ cũng có thể đưa lên đầu câu làm chủ đề: 钱,我有的是 (tiền thì tôi có đầy). Đừng nhầm với 有的 + 是 trong câu như 他们有的是老师,有的是学生; ở đó 有的 nghĩa là “một số” và 是 là động từ “là”. Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

S + 有的是 + danh từ (时间 / 机会 / 钱 / 办法 / 人)

danh từ,S + 有的是

Ví dụ

别急,我们有的是时间。

Bié jí, wǒmen yǒudeshì shíjiān.

Đừng vội, chúng ta có đầy thời gian.

你想吃什么都行,这儿有的是菜。

Nǐ xiǎng chī shénme dōu xíng, zhèr yǒudeshì cài.

Bạn muốn ăn gì cũng được, ở đây có đầy món.

年轻人有的是机会。

Niánqīngrén yǒudeshì jīhuì.

Người trẻ có rất nhiều cơ hội.

Lỗi hay gặp

Sai: 我有的是很多时间。 → Đúng: 我有的是时间。

有的是 đã mang nghĩa “có rất nhiều”, thêm 很多 là thừa và câu sai. Tiếng Việt nói “có rất nhiều thời gian” nên dễ ghép cả hai. Chỉ cần 有的是 + danh từ.

Bài tập

Câu 1. Dịch: Đừng vội, chúng ta có rất nhiều cách.

Xem đáp án

别急,我们有的是办法。
Bié jí, wǒmen yǒudeshì bànfǎ.
办法 đứng ngay sau 有的是.

Câu 2. Điền (có đầy): 你想看书吗?这里____书。

Xem đáp án

你想看书吗?这里有的是书。
Nǐ xiǎng kàn shū ma? Zhèlǐ yǒudeshì shū.
Danh từ đi sau 有的是.

Câu 3. Sửa lỗi: 他有的是很多朋友。

Xem đáp án

他有的是朋友。
Tā yǒudeshì péngyou.
Bỏ 很多.

Câu hỏi thường gặp

有的是 khác 有很多 thế nào?

有很多 chỉ nói số lượng nhiều. 有的是 còn nhấn mạnh là dư dả, không thiếu, nên hay dùng để trấn an hoặc đáp lại ai đó lo thiếu: 钱我有的是.

有的是 khác “有的……,有的……” thế nào?

“有的……,有的……” chia một nhóm thành các phần: 有的喜欢茶,有的喜欢咖啡 (có người thích trà, có người thích cà phê). Trong 他们有的是老师,有的是学生, 有的 vẫn là “một số” và 是 là “là”. Còn 有的是 trước danh từ là một cụm cố định nghĩa “có rất nhiều”: 这里有的是书.

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *