Trả lời nhanh: Câu bị động nói chủ ngữ là người hoặc vật chịu tác động của hành động; người làm đứng sau 被, 叫 hoặc 让. 被 (bèi) dùng được cả khi nói và khi viết; 叫 (jiào) và 让 (ràng) dùng trong khẩu ngữ: 我的自行车让别人骑走了. Ở cấp này, sau 被 / 叫 / 让 luôn có người làm (被朋友借走了); dạng bỏ người làm (被借走了) học ở HSK4. Sau động từ phải có thành phần khác như 了 hoặc bổ ngữ kết quả / xu hướng (打破了, 拿走了), động từ không đứng trơ một mình. Phủ định và phó từ đứng trước 被: 没被老师发现. 被 thường nói việc không như ý, nhưng cũng dùng cho việc tốt, như 我的手机被他找到了. Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
Người / vật bị tác động + 被 / 叫 / 让 + người làm + V + thành phần khác
Ví dụ
我的手机被朋友借走了。
Wǒ de shǒujī bèi péngyou jièzǒu le.
Điện thoại của tôi bị bạn mượn đi rồi.
杯子被他打破了。
Bēizi bèi tā dǎpò le.
Cái cốc bị anh ấy làm vỡ rồi.
我的自行车让别人骑走了。
Wǒ de zìxíngchē ràng biérén qízǒu le.
Xe đạp của tôi bị người khác đi mất rồi.
Lỗi hay gặp
Sai: 我被感冒了。 → Đúng: 我感冒了。
Tiếng Việt “bị cảm” dễ làm người học dịch “bị” thành 被. Nhưng 被 cần một người hoặc vật khác tác động lên chủ ngữ; bị cảm, bị ốm chỉ nói 感冒了, 生病了.
Sai: 我的书被他拿。 → Đúng: 我的书被他拿走了。
Sau động từ của câu 被 cần thêm thành phần như 了 hoặc bổ ngữ kết quả / xu hướng.
Bài tập
Câu 1. Sắp xếp thành câu: 我的 / 被 / 手机 / 他 / 拿走了
Xem đáp án
我的手机被他拿走了。
Wǒ de shǒujī bèi tā názǒu le.
Chỉ có một đáp án: vật bị tác động + 被 + người làm + động từ + 了.
Câu 2. Dịch: Cái cốc bị anh ấy làm vỡ rồi.
Xem đáp án
杯子被他打破了。
Bēizi bèi tā dǎpò le.
被 + người làm + động từ + bổ ngữ kết quả + 了.
Câu 3. Sửa lỗi: 我被感冒了。
Xem đáp án
我感冒了。
Wǒ gǎnmào le.
Bị cảm không phải câu bị động trong tiếng Trung.
Câu hỏi thường gặp
被, 叫 và 让 khác nhau thế nào?
被 dùng được cả khi nói và khi viết, có thể bỏ người làm. 叫 và 让 là khẩu ngữ và bắt buộc có người làm sau chúng.
被 có dùng cho việc tốt không?
Có thể. Dù 被 hay nói việc không như ý, nó vẫn dùng cho việc tốt: 他被老师表扬了 (anh ấy được thầy giáo khen).