Trả lời nhanh: 为了 (wèile) nêu mục đích của hành động: “để, nhằm, vì (một mục tiêu)”. Vế có 为了 là điều muốn đạt, vế còn lại là việc làm để đạt điều đó: 为了学好汉语,他每天练习. 为了 đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ. Sau 为了 là mục tiêu chưa đạt hoặc người được lợi (为了孩子). Không dùng 为了 để nêu nguyên nhân của việc đã xảy ra; nguyên nhân dùng 因为. Tiếng Việt “vì” gồm cả hai nghĩa nên người học hay nhầm. Bài 为 (HSK2) nói 为 + người + V (làm giúp ai). Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

为了 + mục đích,S + V

S + 为了 + mục đích + V

这样做是为了 + …

Ví dụ

为了学好汉语,他每天练习写汉字。

Wèile xuéhǎo Hànyǔ, tā měitiān liànxí xiě Hànzì.

Để học giỏi tiếng Trung, ngày nào anh ấy cũng luyện viết chữ Hán.

为了身体健康,他每天早上跑步。

Wèile shēntǐ jiànkāng, tā měitiān zǎoshang pǎobù.

Để giữ sức khỏe, sáng nào anh ấy cũng chạy bộ.

他为了买这本书,跑了很多商店。

Tā wèile mǎi zhè běn shū, pǎo le hěn duō shāngdiàn.

Để mua quyển sách này, anh ấy chạy qua rất nhiều cửa hàng.

Lỗi hay gặp

Sai: 为了下雨,我们没去公园。 → Đúng: 因为下雨,我们没去公园。

Tiếng Việt “vì trời mưa” dùng cùng một chữ “vì” cho nguyên nhân. Nguyên nhân dùng 因为; 为了 chỉ dùng cho mục đích.

Bài tập

Câu 1. Dịch: Vì con cái, họ làm việc rất chăm chỉ.

Xem đáp án

为了孩子,他们工作得很努力。
Wèile háizi, tāmen gōngzuò de hěn nǔlì.
为了 + người được lợi.

Câu 2. Chọn 为了 hoặc 因为: ____下雨,比赛改到了明天。

Xem đáp án

因为下雨,比赛改到了明天。
Yīnwèi xiàyǔ, bǐsài gǎi dào le míngtiān.
Đây là nguyên nhân nên dùng 因为 (cũng có thể 由于).

Câu 3. Sửa lỗi: 为了下雨,我们没去公园。

Xem đáp án

因为下雨,我们没去公园。
Yīnwèi xiàyǔ, wǒmen méi qù gōngyuán.
Nguyên nhân dùng 因为.

Câu hỏi thường gặp

为了 và 为 (wèi) khác nhau thế nào?

为 + người + động từ nói làm giúp ai (为我们做饭). 为了 + mục đích nói để làm gì (为了学好汉语). Cả hai đều có chữ 为 nhưng 为了 luôn đi với mục tiêu hoặc người được lợi.

是为了 dùng khi nào?

Dùng để giải thích mục đích của việc đã làm: 他这样做是为了你。 Câu trả lời ngắn cho “để làm gì” cũng có thể là 为了……。

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *