Trả lời nhanh: 其实 (qíshí) nghĩa “thật ra”, dùng để nêu sự thật khác với vẻ ngoài hoặc điều vừa nói, nên thường đứng ở vế sau: 他看起来很年轻,其实已经四十岁了. Cũng dùng để đính chính nhẹ nhàng hoặc bổ sung thông tin mà người nghe chưa biết. 其实 đứng sau chủ ngữ hoặc đầu câu, trước vị ngữ. Đừng nhầm 其实 (thật ra – nêu sự thật khác điều tưởng) với 真的 (thật sự – nhấn mức độ, cảm xúc): 我真的很高兴. Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
S + 其实 + V / tính từ
其实 + S + V
A,其实 B
Ví dụ
他看起来很年轻,其实已经四十岁了。
Tā kàn qǐlai hěn niánqīng, qíshí yǐjīng sìshí suì le.
Anh ấy trông rất trẻ, thật ra đã bốn mươi tuổi.
这个字其实不难。
Zhège zì qíshí bù nán.
Chữ này thật ra không khó.
我其实不想去,但是朋友叫我去。
Wǒ qíshí bù xiǎng qù, dànshì péngyou jiào wǒ qù.
Thật ra tôi không muốn đi, nhưng bạn rủ tôi đi.
Bài tập
Câu 1. Dịch: Anh ấy trông rất trẻ, thật ra đã năm mươi tuổi.
Xem đáp án
他看起来很年轻,其实已经五十岁了。
Tā kàn qǐlai hěn niánqīng, qíshí yǐjīng wǔshí suì le.
其实 mở vế sau, đối lập với vẻ ngoài.
Câu 2. Điền: 我说我不累,____我已经很累了。
Xem đáp án
我说我不累,其实我已经很累了。
Wǒ shuō wǒ bú lèi, qíshí wǒ yǐjīng hěn lèi le.
其实 nêu sự thật khác với điều vừa nói.
Câu 3. Dịch: Thật ra tôi không thích uống cà phê.
Xem đáp án
我其实不喜欢喝咖啡。
Wǒ qíshí bù xǐhuan hē kāfēi.
Cũng chấp nhận: 其实我不喜欢喝咖啡.
Câu hỏi thường gặp
其实 phải luôn đối lập với vế trước không?
Thường là vậy: vế sau nói sự thật khác với vẻ ngoài hoặc điều vừa nói. Cũng có thể dùng để bổ sung nhẹ thông tin thật mà người nghe chưa biết, không quá đối lập.
其实 đứng ở vị trí nào?
Đầu câu hoặc sau chủ ngữ đều được: 其实我不想去 / 我其实不想去. Không đặt sau động từ.