Trả lời nhanh: 已 (yǐ) là dạng gọn của 已经 (yǐjīng), nghĩa “đã”, thường gặp trong văn viết, thông báo hoặc lời nói trang trọng: 现在已是晚上八点. Nó đứng trước động từ hoặc 是, và đi với cụm ngắn. 早已 (zǎoyǐ) nghĩa “đã từ lâu rồi”, nhấn mốc xa trong quá khứ: 他早已知道了. Trong nói chuyện thường ngày, 已经 vẫn tự nhiên hơn 已. Phủ định “chưa” là 还没, không nói 已没. Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
S + 已 + V / 是 + …
S + 早已 + V + 了
Ví dụ
现在已是晚上八点了。
Xiànzài yǐ shì wǎnshang bā diǎn le.
Bây giờ đã là tám giờ tối rồi.
商店已关门,明天再来吧。
Shāngdiàn yǐ guānmén, míngtiān zài lái ba.
Cửa hàng đã đóng cửa, mai hãy quay lại.
这件事他早已知道了。
Zhè jiàn shì tā zǎoyǐ zhīdào le.
Việc này anh ấy đã biết từ lâu rồi.
Bài tập
Câu 1. Dịch: Anh ấy đã biết từ lâu rồi.
Xem đáp án
他早已知道了。
Tā zǎoyǐ zhīdào le.
Cũng chấp nhận: 他早就知道了.
Câu 2. Điền (đã, dạng ngắn của 已经): 现在____是十二点了,我们去吃饭吧。
Xem đáp án
现在已是十二点了,我们去吃饭吧。
Xiànzài yǐ shì shí’èr diǎn le, wǒmen qù chī fàn ba.
已 + 是 + giờ.
Câu 3. Điền (đã từ lâu): 这件事大家____知道了,你别说了。
Xem đáp án
这件事大家早已知道了,你别说了。
Zhè jiàn shì dàjiā zǎoyǐ zhīdào le, nǐ bié shuō le.
Cũng chấp nhận: 早就.
Câu hỏi thường gặp
已 khác 已经 thế nào?
Cùng nghĩa “đã”. 已经 dùng được trong cả nói và viết. 已 gọn hơn và thiên về văn viết, thông báo; trong khẩu ngữ thường chọn 已经.
早已 khác 已经 thế nào?
早已 nhấn việc xảy ra từ rất lâu trước thời điểm nói, thường đi với 了: 早已结束了. 已经 chỉ nói việc đã xong, không nhấn mốc xa.