Trả lời nhanh: 本来 (běnlái) là phó từ, có hai nghĩa gần nhau. Một: “vốn dĩ, ban đầu”, nói tình trạng hoặc dự định lúc đầu và thường có chuyển biến ở vế sau: 我本来想去北京,后来去了上海. Hai: “lẽ ra”, nói điều đáng ra phải như vậy, hay đi với 应该 hoặc 就: 你本来应该早点儿告诉我. 本来 đứng sau chủ ngữ hoặc đầu câu, trước động từ; không đặt sau động từ. Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

S + 本来 + V

本来 + S + V

本来 …,可是 / 后来 …

Ví dụ

我本来想去北京,后来改去上海了。

Wǒ běnlái xiǎng qù Běijīng, hòulái gǎi qù Shànghǎi le.

Tôi vốn định đi Bắc Kinh, sau đó đổi sang Thượng Hải.

他本来不会游泳,现在游得很好。

Tā běnlái bú huì yóuyǒng, xiànzài yóu de hěn hǎo.

Vốn dĩ anh ấy không biết bơi, bây giờ bơi rất giỏi.

这本来就是我的书。

Zhè běnlái jiù shì wǒ de shū.

Đây vốn là sách của tôi.

Bài tập

Câu 1. Dịch: Tôi vốn định ở nhà.

Xem đáp án

我本来想在家。
Wǒ běnlái xiǎng zài jiā.
Cũng chấp nhận: 我本来打算在家.

Câu 2. Điền: 我____想早点儿睡,可是朋友来了。

Xem đáp án

我本来想早点儿睡,可是朋友来了。
Wǒ běnlái xiǎng zǎodiǎnr shuì, kěshì péngyou lái le.
本来 mở vế đầu, 可是 chuyển hướng ở vế sau.

Câu 3. Dịch: Lẽ ra bạn nên nói với tôi sớm hơn.

Xem đáp án

你本来应该早点儿告诉我。
Nǐ běnlái yīnggāi zǎodiǎnr gàosu wǒ.
本来 + 应该: lẽ ra.

Câu hỏi thường gặp

本来 khác 原来 thế nào?

原来 (HSK4) cũng có nghĩa “ban đầu” nhưng còn có nghĩa “hóa ra”: 原来是你! 本来 không có nghĩa “hóa ra”.

本来 đặt ở đâu trong câu?

Sau chủ ngữ hoặc đầu câu đều được: 我本来想去 / 本来我想去. Không đặt sau động từ.

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *