Trả lời nhanh: Đứng cuối câu, 的 (de) không nối danh từ mà làm câu nghe chắc chắn, như “đấy, mà” khi khẳng định hay trấn an: 他会来的. Hay gặp với 会, 一定, 不会. Thêm 的 chỉ làm giọng chắc hơn, bỏ đi câu vẫn đúng. Cách này khác 是…的 (nhấn thời gian, nơi chốn của việc đã xảy ra) và khác 了 (báo sự thay đổi). Cấp HSK: HSK 2 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
S + 会 / 一定会 / 不会 + V + 的
Ví dụ
你放心,他会来的。
Nǐ fàngxīn, tā huì lái de.
Bạn yên tâm, anh ấy sẽ đến mà.
明天不会下雨的。
Míngtiān bú huì xià yǔ de.
Ngày mai sẽ không mưa đâu.
我一定会帮你的。
Wǒ yídìng huì bāng nǐ de.
Tôi nhất định sẽ giúp bạn.
Lỗi hay gặp
Sai: 你放心,他会来吧。(ý: bảo đảm chắc chắn) → Đúng: 你放心,他会来的。
吧 là đoán hoặc gợi ý (“chắc sẽ đến”). Muốn bảo đảm, trấn an kiểu “sẽ đến mà” thì dùng 的.
Bài tập
Câu 1. Điền 的: 这个问题不难,你一定会做____。
Xem đáp án
这个问题不难,你一定会做的。
Zhège wèntí bù nán, nǐ yídìng huì zuò de.
的 ở cuối câu làm lời trấn an chắc hơn.
Câu 2. Dịch: Bạn yên tâm, cuối tuần sẽ không mưa đâu.
Xem đáp án
你放心,周末不会下雨的。
Nǐ fàngxīn, zhōumò bú huì xià yǔ de.
不会 + động từ + 的. Cũng chấp nhận bỏ 的.
Câu 3. Sửa lỗi: 你放心,我会帮你吧。(ý: bảo đảm chắc chắn)
Xem đáp án
你放心,我会帮你的。
Nǐ fàngxīn, wǒ huì bāng nǐ de.
Bảo đảm dùng 的, không dùng 吧.
Câu hỏi thường gặp
Có bắt buộc phải có 的 không?
Không. 他会来 vẫn đúng. Thêm 的 chỉ làm câu chắc chắn và có giọng trấn an hơn.
的 cuối câu này khác 是…的 thế nào?
是…的 nhấn thời gian, nơi chốn, cách thức của việc đã xảy ra: 我是昨天来的. 的 trong bài này đi với 会, 一定, nói về điều sẽ xảy ra hoặc một nhận định, và không cần 是.