Trả lời nhanh: 当 (dāng) là giới từ chỉ thời điểm hoặc hoàn cảnh xảy ra việc gì, gần với “khi” trong tiếng Việt. Thường đi với 的时候: 当我到家的时候 (khi tôi về đến nhà). Khi nói nhanh, người Trung Quốc thường bỏ 当 và chỉ nói 我到家的时候. Cấp HSK: HSK 2 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
当 + sự việc + 的时候,…
Ví dụ
当我到家的时候,他在做饭。
Dāng wǒ dào jiā de shíhou, tā zài zuòfàn.
Khi tôi về đến nhà, anh ấy đang nấu cơm.
当我回家的时候,下雨了。
Dāng wǒ huí jiā de shíhou, xiàyǔ le.
Khi tôi về nhà thì trời mưa.
当我看书的时候,他来了。
Dāng wǒ kàn shū de shíhou, tā lái le.
Khi tôi đang đọc sách thì anh ấy đến.
Lỗi hay gặp
Sai: 当我到家,他在做饭。 → Đúng: 当我到家的时候,他在做饭。
当 cần 的时候 ở cuối vế; thiếu 的时候 thì vế câu bị cụt.
Bài tập
Câu 1. Dịch: Khi tôi ăn cơm, anh ấy gọi điện.
Xem đáp án
当我吃饭的时候,他给我打电话了。
Dāng wǒ chīfàn de shíhou, tā gěi wǒ dǎ diànhuà le.
当…的时候 ở vế đầu. Cũng chấp nhận: 我吃饭的时候,他给我打电话了。
Câu 2. Điền 的时候: 当我上班____,不能看手机。
Xem đáp án
当我上班的时候,不能看手机。
Dāng wǒ shàngbān de shíhou, bù néng kàn shǒujī.
当 đi với 的时候.
Câu 3. Sửa lỗi: 当我到北京,我很高兴。(ý: khi đến nơi)
Xem đáp án
当我到北京的时候,我很高兴。
Dāng wǒ dào Běijīng de shíhou, wǒ hěn gāoxìng.
Thêm 的时候 vào cuối vế đầu.
Câu hỏi thường gặp
当 và 的时候 có thể dùng riêng không?
Được. 我到家的时候 (không có 当) rất tự nhiên. 当我到家 (không có 的时候) hiếm gặp, nên dùng cả cặp.
当 còn nghĩa gì?
当 còn là động từ “làm, đảm nhận” (当老师) và cũng được học ở các cấp sau. Ở HSK2 chỉ cần nhớ nghĩa “khi”.