Trả lời nhanh: 可能 (kěnéng) nói khả năng xảy ra của sự việc, gần với “có thể, có lẽ”. Khác 可以 (được phép), 可能 chỉ nói khả năng. Phủ định thường dùng 不可能 (không thể nào, chắc chắn không), còn “có lẽ không” nói 可能不 + V hoặc 可能没 + V. Cấp HSK: HSK 2 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
S + 可能 + V
可能 + S + V
不可能 + V
Ví dụ
明天可能下雨。
Míngtiān kěnéng xiàyǔ.
Ngày mai có thể mưa.
他可能在家。
Tā kěnéng zài jiā.
Có lẽ anh ấy ở nhà.
这不可能是真的。
Zhè bù kěnéng shì zhēn de.
Chuyện này không thể là thật.
Lỗi hay gặp
Sai: 我可能坐这里吗?(ý: xin phép ngồi) → Đúng: 我可以坐这里吗?
Xin phép là 可以; 可能 chỉ nói khả năng xảy ra.
Bài tập
Câu 1. Điền 可能 hoặc 可以: 这里____坐吗?(xin phép)
Xem đáp án
这里可以坐吗?
Zhèlǐ kěyǐ zuò ma?
Xin phép: 可以.
Câu 2. Dịch: Có lẽ cô ấy không biết.
Xem đáp án
她可能不知道。
Tā kěnéng bù zhīdào.
可能 + 不 + V.
Câu 3. Dịch: Chuyện này không thể nào.
Xem đáp án
这不可能。
Zhè bù kěnéng.
不可能 = chắc chắn không. Cũng chấp nhận: 这是不可能的。
Câu hỏi thường gặp
可能 và 也许 khác nhau thế nào?
Cả hai đều nói khả năng. Điểm khác dễ thấy: 可能 có dạng phủ định 不可能 (không thể nào), còn 也许 không có dạng 不也许.
可能 có thể đứng một mình trả lời không?
Được. A: 他会来吗? B: 可能。Nghĩa là “có thể”.