Trả lời nhanh: 必须 (bìxū) nghĩa “phải, nhất định phải”, mạnh hơn 应该: việc bắt buộc theo quy định hoặc hoàn cảnh. Đứng trước động từ. Phủ định “không cần phải” là 不用, không nói 不必须. Nếu nói “cấm” thì dùng 不能 hoặc 别: 这里不能吃东西, không nói 必须不. Cấp HSK: HSK 2 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

S + 必须 + V

S + 不用 + V (không cần)

Ví dụ

进去必须买票。

Jìnqu bìxū mǎi piào.

Vào trong phải mua vé.

你必须马上去医院。

Nǐ bìxū mǎshàng qù yīyuàn.

Bạn phải đến bệnh viện ngay.

今天不用买菜,家里有。

Jīntiān búyòng mǎi cài, jiālǐ yǒu.

Hôm nay không cần mua rau, ở nhà có.

Lỗi hay gặp

Sai: 你不必须来。 → Đúng: 你不用来。

Phủ định của “phải” là 不用 (không cần), không có 不必须.

Bài tập

Câu 1. Điền 必须 hoặc 不用: 太近了,你____坐车。(ý: không cần)

Xem đáp án

太近了,你不用坐车。
Tài jìn le, nǐ búyòng zuò chē.
Không cần → 不用.

Câu 2. Sắp xếp thành câu: 必须 / 你 / 来 / 明天

Xem đáp án

你明天必须来。
Nǐ míngtiān bìxū lái.
S + 必须 + V. Cũng chấp nhận: 明天你必须来。

Câu 3. Sửa lỗi: 我们不必须去。

Xem đáp án

我们不用去。
Wǒmen búyòng qù.
不必须 → 不用.

Câu hỏi thường gặp

必须 và 应该 khác nhau thế nào?

应该 là “nên” (khuyên). 必须 là “phải” (bắt buộc), không có lựa chọn khác.

Hỏi “có bắt buộc phải … không?” thế nào?

Dùng 必须…吗: 我必须去吗? Trả lời 必须 (phải) hoặc 不用 (không cần).

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *