Trả lời nhanh: 一直 có hai nghĩa chính. Về thời gian: không gián đoạn, “suốt, luôn luôn”, thường đi với 在 hoặc 都 (他一直在学习). Về phương hướng: đi thẳng không rẽ (一直往前走). Khác tiếng Việt, 一直 luôn đứng trước động từ, không đặt sau (không nói 下雨一直). Cấp HSK: HSK 2 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

S + 一直 + V

一直 + 往 + hướng + 走

Ví dụ

他一直在学习汉语。

Tā yìzhí zài xuéxí Hànyǔ.

Anh ấy vẫn luôn học tiếng Trung.

今天一直下雨。

Jīntiān yìzhí xià yǔ.

Hôm nay mưa suốt.

一直往前走,就到了。

Yìzhí wǎng qián zǒu, jiù dào le.

Cứ đi thẳng về phía trước là tới.

Lỗi hay gặp

Sai: 今天下雨一直。 → Đúng: 今天一直下雨。

Tiếng Việt nói “mưa suốt”, nhưng tiếng Trung đặt 一直 trước động từ.

Bài tập

Câu 1. Sắp xếp thành câu: 一直 / 学习 / 她 / 在 / 汉语

Xem đáp án

她一直在学习汉语。
Tā yìzhí zài xuéxí Hànyǔ.
一直 + 在 + V.

Câu 2. Dịch: Cứ đi thẳng là đến.

Xem đáp án

一直走就到了。
Yìzhí zǒu jiù dào le.
一直 chỉ hướng đi thẳng.

Câu 3. Sửa lỗi: 他学习一直。

Xem đáp án

他一直学习。
Tā yìzhí xuéxí.
一直 đứng trước động từ.

Câu hỏi thường gặp

一直 khác 常常 thế nào?

常常 là thường xuyên nhưng có lúc nghỉ; 一直 là liên tục không dừng, từ lúc bắt đầu đến giờ.

一直 đọc yìzhí hay yízhí?

Theo quy ước biến điệu, 一 đứng trước thanh 2 (直) đọc thanh 4: yìzhí.

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *