Trả lời nhanh: Cả 又 và 再 đều nghĩa “lại”, khác nhau ở thời điểm. 又 nói việc đã lặp lại, thường có 了: 他今天又来了 (hôm nay lại đến rồi). 再 nói việc sẽ lặp lại trong tương lai hoặc đề nghị làm lại: 请再说一遍. Cả hai đứng trước động từ. Cấp HSK: HSK 2 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
又 + V (+ 了) : việc lặp đã xảy ra
再 + V : việc lặp chưa xảy ra
Ví dụ
他昨天来了,今天又来了。
Tā zuótiān lái le, jīntiān yòu lái le.
Hôm qua anh ấy đến, hôm nay lại đến.
请再说一遍。
Qǐng zài shuō yí biàn.
Xin nói lại một lần nữa.
明天再来吧。
Míngtiān zài lái ba.
Mai lại đến nhé.
Lỗi hay gặp
Sai: 我明天又来。 → Đúng: 我明天再来。
Việc chưa xảy ra dùng 再, không dùng 又.
Sai: 昨天他再来了。 → Đúng: 昨天他又来了。
Việc đã xảy ra dùng 又 (có 了).
Bài tập
Câu 1. Điền 又 hoặc 再: 你昨天来晚了,今天____来晚了?
Xem đáp án
你昨天来晚了,今天又来晚了?
Nǐ zuótiān lái wǎn le, jīntiān yòu lái wǎn le?
Đã xảy ra: 又.
Câu 2. Điền 又 hoặc 再: 请你____说一遍。
Xem đáp án
请你再说一遍。
Qǐng nǐ zài shuō yí biàn.
Đề nghị lặp lại: 再.
Câu 3. Sửa lỗi: 我下个星期又去北京。
Xem đáp án
我下个星期再去北京。
Wǒ xià ge xīngqī zài qù Běijīng.
Tương lai dùng 再.
Câu hỏi thường gặp
Cách nhớ 又 và 再 nhanh nhất?
Nhìn vào thời gian: đã xảy ra rồi thì 又 (hay có 了), chưa xảy ra thì 再.
再 còn nghĩa nào khác?
再 còn nghĩa “rồi mới”, ví dụ 先吃饭,再看书 (ăn cơm trước, rồi mới xem sách).