Trả lời nhanh: 已经 (yǐjīng) nhấn việc đã hoàn thành hoặc trạng thái đã đạt, thường kết hợp với 了 ở cuối câu: “đã … rồi”. Nó đứng trước động từ hoặc tính từ, sau chủ ngữ. Phủ định là 还没(有) + V, nghĩa “vẫn chưa”, không nói 已经没 + V để chỉ “chưa”. Muốn nói “không còn” thì dùng 已经没有…了. Cấp HSK: HSK 2 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
S + 已经 + V / tính từ / số + 了
Ví dụ
我已经吃饭了。
Wǒ yǐjīng chī fàn le.
Tôi ăn cơm rồi.
他已经三十岁了。
Tā yǐjīng sānshí suì le.
Anh ấy đã ba mươi tuổi rồi.
火车已经开了。
Huǒchē yǐjīng kāi le.
Tàu đã chạy rồi.
Lỗi hay gặp
Sai: 我已经没吃饭。 → Đúng: 我还没吃饭。
Nói “chưa làm” dùng 还没(有) + V, không dùng 已经没.
Bài tập
Câu 1. Sắp xếp thành câu: 已经 / 他 / 了 / 到 / 北京
Xem đáp án
他已经到北京了。
Tā yǐjīng dào Běijīng le.
S + 已经 + V + O + 了.
Câu 2. Trả lời bằng 还没: 你吃饭了吗?(chưa)
Xem đáp án
我还没吃饭。
Wǒ hái méi chī fàn.
Chưa → 还没.
Câu 3. Dịch: Trời đã tối rồi.
Xem đáp án
天已经黑了。
Tiān yǐjīng hēi le.
已经 + tính từ + 了.
Câu hỏi thường gặp
Có bắt buộc dùng 了 với 已经 không?
Phần lớn có, nhất là ở cuối câu. Một số câu có 过 hoặc kết quả rõ ràng vẫn có thể bỏ 了, nhưng người mới học nên giữ 已经…了.
已经 khác 刚 thế nào?
刚 nói việc vừa mới xảy ra; 已经 nói việc đã xảy ra rồi, không nhấn mạnh là mới hay cũ.