Trả lời nhanh: Hai động từ dùng liên tiếp với cùng một chủ ngữ, không thêm từ nối. Thứ tự đúng với thứ tự hành động. Thường V1 là 去 hoặc 来 chỉ mục đích, hoặc là cách thức (坐火车). Cấp HSK: HSK 1 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

S + V1 (+ O1) + V2 (+ O2)

Ví dụ

我去商店买东西。

Wǒ qù shāngdiàn mǎi dōngxi.

Tôi đến cửa hàng mua đồ.

他来我家吃饭。

Tā lái wǒ jiā chīfàn.

Anh ấy đến nhà tôi ăn cơm.

我们坐出租车去机场。

Wǒmen zuò chūzūchē qù jīchǎng.

Chúng tôi đi taxi ra sân bay.

Lỗi hay gặp

Sai: 我买东西去商店。 → Đúng: 我去商店买东西。

Hành động xảy ra trước đứng trước.

Bài tập

Câu 1. Sắp xếp thành câu: 学校 / 去 / 我 / 学汉语

Xem đáp án

我去学校学汉语。
Wǒ qù xuéxiào xué Hànyǔ.
去 + nơi chốn + hành động.

Câu 2. Sắp xếp thành câu: 坐 / 他 / 去 / 火车 / 北京

Xem đáp án

他坐火车去北京。
Tā zuò huǒchē qù Běijīng.
Cách thức trước, đích đến sau.

Câu 3. Sửa lỗi: 我看书去图书馆。

Xem đáp án

我去图书馆看书。
Wǒ qù túshūguǎn kàn shū.
去 đứng trước.

Câu hỏi thường gặp

Có cần từ nối giữa hai động từ không?

Không. Tiếng Việt thường chen “để” (đến cửa hàng để mua đồ) nhưng tiếng Trung không dịch từ này.

Nếu muốn nói “đi rồi mua” thì dùng 了 chỗ nào?

Thêm 了 sau động từ thứ hai: 我去商店买了东西。

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *