Trả lời nhanh: 不 (bù) phủ định thói quen, ý muốn và trạng thái hiện tại hoặc tương lai, nghĩa là “không”. 不 luôn đứng ngay trước từ cần phủ định. Khi đứng trước âm thanh 4 thì 不 đổi thành thanh 2: 不是 đọc là bú shì, 不去 đọc là bú qù. Cấp HSK: HSK 1 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
不 + động từ / tính từ
Ví dụ
我不喝茶。
Wǒ bù hē chá.
Tôi không uống trà.
他不是老师。
Tā bú shì lǎoshī.
Anh ấy không phải là thầy giáo.
今天不冷。
Jīntiān bù lěng.
Hôm nay không lạnh.
Lỗi hay gặp
Sai: 我不有钱。 → Đúng: 我没有钱。
不 không phủ định được 有; 有 chỉ phủ định bằng 没.
Bài tập
Câu 1. Điền 不 vào chỗ trống: 他____是医生。
Xem đáp án
他不是医生。
Tā bú shì yīshēng.
不 đứng trước 是, đọc bú.
Câu 2. Sắp xếp thành câu: 不 / 去 / 我 / 学校
Xem đáp án
我不去学校。
Wǒ bú qù xuéxiào.
不 đứng ngay trước động từ 去; 不 + thanh 4 đọc bú.
Câu 3. Sửa lỗi: 我不有朋友。
Xem đáp án
我没有朋友。
Wǒ méiyǒu péngyou.
Phủ định của 有 là 没有.
Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng 不, khi nào dùng 没?
不 dùng cho thói quen, ý muốn, hiện tại và tương lai; 没 dùng cho việc chưa xảy ra hoặc đã không xảy ra, và để phủ định 有.
不 đọc thế nào trước thanh 4?
Đọc bú: 不是 bú shì, 不要 bú yào. Trước các thanh khác vẫn đọc bù: 不好 bù hǎo, 不来 bù lái.