Trả lời nhanh: 没 (méi) phủ định việc chưa xảy ra hoặc đã không xảy ra, đồng thời là dạng phủ định của 有. Trong câu có 没 thì không thêm 了. Dạng đầy đủ 没有 thường dùng ở cuối câu hoặc khi trả lời ngắn. Cấp HSK: HSK 1 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

没(有) + động từ

没有 + danh từ

Ví dụ

我没有哥哥。

Wǒ méiyǒu gēge.

Tôi không có anh trai.

他昨天没来。

Tā zuótiān méi lái.

Hôm qua anh ấy không đến.

我还没吃饭。

Wǒ hái méi chīfàn.

Tôi vẫn chưa ăn cơm.

Lỗi hay gặp

Sai: 我昨天没去了。 → Đúng: 我昨天没去。

Câu có 没 thì bỏ 了.

Sai: 我不有时间。 → Đúng: 我没有时间。

Phủ định của 有 là 没有, không dùng 不有.

Bài tập

Câu 1. Điền 没 hoặc 不: 他昨天____来。

Xem đáp án

他昨天没来。
Tā zuótiān méi lái.
Việc xảy ra hôm qua và không diễn ra, dùng 没.

Câu 2. Chuyển sang phủ định: 我有钱。

Xem đáp án

我没有钱。
Wǒ méiyǒu qián.
Phủ định của 有 là 没有.

Câu 3. Sửa lỗi: 我没看了电影。

Xem đáp án

我没看电影。
Wǒ méi kàn diànyǐng.
Bỏ 了 khi đã có 没.

Câu hỏi thường gặp

没 và 没有 khác nhau không?

Trước động từ có thể dùng cả hai: 他没来 và 他没有来 cùng nghĩa. Khi đứng một mình để trả lời, dùng 没有.

Có nói 没 + tính từ được không?

Có thể nói 还没好 (chưa xong) nhưng với tính từ thông thường thì dùng 不: 不冷, không dùng 没冷.

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *